Hotline: 0938.657.388
Bộ xử lý |
Cortex A9 800MHz |
||
Bộ nhớ |
512MB SDRAM /2GB on-board |
||
Chế độ in |
Direct Thermal/ Thermal Transfer In trực tiếp / in gián tiếp |
||
Giao diện |
Màn hình LCD màu hiển thị trạng thái máy in. |
||
Độ phân giải |
203 dpi |
300dpi |
|
Tốc độ in |
2.4, 3, 4, 5, 6, 7, 8,9,10,11,12 |
2.4, 3, 4, 5, 6, 7, 8 |
|
Độ rộng đầu in |
6.6" (168 mm) |
6.6" (168 mm) |
|
Thông số cuộn mực |
Đường kính : |
3.2" (81.3 mm) với lõi 1.0"(25.4 mm) |
|
Chiều dài : |
1476" (450 m) |
||
Chiều rộng : |
2.0" (51 mm) to 6.7" (170 mm) |
||
Mặt mực : |
Thường dùng : out-side |
||
Thông số cuộn giấy |
Loại giấy : |
Continuous : giấy liên tục Die-cut/Gap: giấy riêng lẽ, bế theo từng tem Notch, hole : giấy có đục lỗ Black mark : giấy có vạch đen |
|
Chiều rộng: |
2.0" (51 mm) → 7.1" (180 mm) |
||
Độ dày : |
0.003" (0.076 mm) to 0.007" (0.18 mm) nếu sử dụng cutter 0.012" (0.305 mm) nếu không sử dụng cutter |
||
Đường kính : |
8.0" (203 mm) với lõi 3"(76 mm) - Khoảng 150m |
||
Ngôn ngữ |
ZPL & ZPL2 |
||
Xuất xứ |
Trung Quốc - thương hiệu Mỹ |
||
Kết nối |
Standard : |
USB 2.0, RS232; Bluetooth 4.0; Gigabyte Ethernet (LAN), NFC |
|
Option : |
Parallel; Wifi |
||
Option |
Cutter: bộ đầu cắt Rewinder: bộ cuốn nhãn Peeler: bộ lột nhãn |
||
Hỗ trợ RFID |
CÓ |
||
Kích thước máy |
Chiều dài : 15.58" (395.68 mm) Chiều rộng : 13.44" (341.45 mm) Chiều cao : 19.88" (505.00 mm) Trọng lượng : 57.4 lbs. (26 kg) |
||
Bảo hành |
1 năm đối với máy in, 06 tháng đối với đầu in |
Văn Phòng: 59/14 Phan Đăng Lưu, Phường 07, Quận Phú Nhuận, TP.HCM
Xưởng bế decal: 126 ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Hóc Môn, HCM
Di Động: 0938.657.388 / 0865.998.247
Website : www.mavachsovina.com; www.decal-ribbon.com